tóc gáy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần tóc mọc ở vùng cổ sau gáy: "tóc gáy" chỉ những sợi tóc nằm ở phía sau cổ, từ chân tóc phía sau tai xuống đến gáy.
- Đặc điểm sinh học: Ở một số người, tóc gáy có thể mọc ngược chiều hoặc xoăn hơn tóc trên đỉnh đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy cắt tóc gáy ngắn để mát hơn. (Cô ấy tỉa phần tóc sau gáy cho thoáng mát.)
- Tóc gáy của anh ấy mọc thành hai đường xoáy. (Phần tóc sau gáy của anh ấy có hai chỗ xoáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dựng tóc gáy": cụm từ chỉ trạng thái sợ hãi, ghê rợn đến mức tóc ở gáy dựng đứng.
- Cảnh tượng đó làm tôi dựng tóc gáy. (Cảnh tượng ấy khiến tôi sợ hãi tột độ.)
"lông tóc gáy": dùng để chỉ lông tơ mọc ở vùng gáy, thường xuất hiện ở trẻ sơ sinh.
- Lông tóc gáy của em bé mềm mượt. (Lông tơ sau gáy của em bé rất mịn.)
Biến thể và từ gần giống
Gáy (danh từ): phần cổ phía sau, nơi tiếp giáp giữa đầu và cổ.
- Anh ấy bị đau gáy vì ngồi lâu. (Vùng cổ sau của anh ấy bị đau do ngồi lâu.)
Tóc (danh từ): sợi mọc trên da đầu.
- Tóc của cô ấy dài và đen. (Những sợi tóc của cô ấy dài và đen.)
Từ đồng nghĩa
- Tóc sau gáy: cách diễn đạt tương tự nhưng kém chính xác hơn.
- Tóc sau gáy của anh ấy bị rụng nhiều. (Phần tóc ở vùng cổ sau của anh ấy rụng nhiều.)
Thành ngữ liên quan
- Dựng tóc gáy: biểu hiện của sự sợ hãi hoặc ghê sợ.
- Câu chuyện ma đó dựng tóc gáy người nghe. (Câu chuyện ma ấy khiến người nghe sợ hãi.)