tóc gáy

tóc gáy

Một cơn gió lạnh làm tóc gáy của cô ấy dựng đứng lên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần tóc mọcvùng cổ sau gáy: "tóc gáy" chỉ những sợi tóc nằmphía sau cổ, từ chân tóc phía sau tai xuống đến gáy.
    • Đặc điểm sinh học: Ở một số người, tóc gáy có thể mọc ngược chiều hoặc xoăn hơn tóc trên đỉnh đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy cắt tóc gáy ngắn để mát hơn. ( ấy tỉa phần tóc sau gáy cho thoáng mát.)
    • Tóc gáy của anh ấy mọc thành hai đường xoáy. (Phần tóc sau gáy của anh ấy hai chỗ xoáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dựng tóc gáy": cụm từ chỉ trạng thái sợ hãi, ghê rợn đến mức tócgáy dựng đứng.

    • Cảnh tượng đó làm tôi dựng tóc gáy. (Cảnh tượng ấy khiến tôi sợ hãi tột độ.)
  • "lông tóc gáy": dùng để chỉ lông tơ mọcvùng gáy, thường xuất hiệntrẻ sơ sinh.

    • Lông tóc gáy của em mềm mượt. (Lông tơ sau gáy của em rất mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gáy (danh từ): phần cổ phía sau, nơi tiếp giáp giữa đầu cổ.

    • Anh ấy bị đau gáy ngồi lâu. (Vùng cổ sau của anh ấy bị đau do ngồi lâu.)
  • Tóc (danh từ): sợi mọc trên da đầu.

    • Tóc của ấy dài đen. (Những sợi tóc của ấy dài đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Tóc sau gáy: cách diễn đạt tương tự nhưng kém chính xác hơn.
    • Tóc sau gáy của anh ấy bị rụng nhiều. (Phần tócvùng cổ sau của anh ấy rụng nhiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Dựng tóc gáy: biểu hiện của sự sợ hãi hoặc ghê sợ.
    • Câu chuyện ma đó dựng tóc gáy người nghe. (Câu chuyện ma ấy khiến người nghe sợ hãi.)